Nhận định văn học ở Việt Nam chưa bao giờ là một công việc đơn giản. Nó giống như việc bạn cố gắng nắm bắt một dòng sông đang chảy — dòng sông ấy vừa mang phù sa của nghìn năm văn hiếnậnđịnhvănhọcViệtNamTừtruyềnthốngđếnhơithởđươngđạxôi gà đang hot, vừa cuồn cuộn những con nước mới từ thời đại số. Người viết phê bình không thể chỉ ngồi yên với những lý thuyết cũ kỹ. Họ phải lội xuống dòng nước ấy, cảm nhận từng nhánh rẽ, từng xoáy ngầm. Một nhận định văn học ở Việt Nam ngày nay, nếu chỉ dựa vào các tiêu chí kinh điển như kết cấu, nhân vật, hay ngôn ngữ, sẽ bỏ lỡ rất nhiều thứ đang diễn ra sôi động trên các nền tảng mạng xã hội。trong các tạp chí độc lập, và cả trong những buổi đọc sách nhỏ lẻ ở Sài Gòn hay Hà Nội.Tôi nhớ có lần dự một buổi tọa đàm về tiểu thuyết Việt Nam đương đại. Một nhà phê bình gạo cội đứng lên và nói rằng văn học nước nhà đang khủng hoảng vì thiếu những tác phẩm lớn. Ngay sau đó, một cây bút trẻ phản biện: “Khủng hoảng gì đâu, chỉ là cách nhận định văn học ở Việt Nam của chúng ta chưa theo kịp thực tế thôi” Câu nói ấy khiến cả hội trường im lặng vài giây. Đúng vậy, nhận định văn học ở Việt Nam thường bị đóng khung bởi những giải thưởng, những hội đồng chuyên môn, những danh sách bắt buộc trong nhà trường. Trong khi đó, một thế hệ độc giả mới đang tự tạo ra tiêu chuẩn riêng của họ. Họ đọc trên Kindle, nghe audiobook。
bình luận trên Goodreads hay các diễn đàn văn chương trong nước. Những nhận định văn học ở Việt Nam từ cộng đồng này có khi thẳng thắn và gay gắt hơn bất kỳ bài báo hàn lâm nào.Điều thú vị là, ngay cả những tác phẩm kinh điển như “Truyện Kiều” hay “Số đỏ” cũng đang được nhận định lại theo lăng kính mới. Có người chỉ ra rằng Nguyễn Du không chỉ là nhà nhân đạo lớn, mà còn là người đặt nền móng cho chủ nghĩa cá nhân trong văn học Việt Nam. Hay Vũ Trọng Phụng。với “Số đỏ”, đã tiên đoán về một xã hội tiêu dùng mà chúng ta chỉ thực sự thấy rõ trong hai thập niên gần đây. Những nhận định văn học ở Việt Nam như vậy không phủ nhận quá khứ, mà mở rộng biên độ diễn giải. Nó cho thấy văn học không phải là tượng đài bất động. Mỗi thế hệ cầm bút phê bình lại thổi vào đó một luồng gió mới. Cá nhân tôi thấy rằng, chính sự va đập giữa cách nhìn cũ và mới đã tạo nên sức sống cho đời sống văn chương nước nhà.Vậy còn những hạn chế?Phải thẳng thắn rằng。nhận định văn học ở Việt Nam đôi khi vẫn còn nặng tính hình thức, thiếu đi sự dấn thân. Nhiều bài phê bình chỉ dừng ở việc tóm tắt nội dung rồi khen chê theo cảm tính, thiếu công cụ lý luận vững vàng. Một số nhà phê bình ngại đụng đến các tác phẩm gây tranh cãi vì sợ ảnh hưởng đến quan hệ cá nhân. Tôi từng đọc một bài nhận định về tiểu thuyết của một tác giả nữ nổi tiếng, bài viết dài ba trang nhưng không có một câu nào chỉ ra điểm yếu trong kỹ thuật dựng cảnh. Thay vào đó là những lời khen có cánh, kiểu “tác phẩm giàu chất thơ”. Cách nhận định văn học ở Việt Nam như thế vô tình làm nghèo đi đời sống phê bình. Người đọc không cần những lời có cánh. Họ cần sự trung thực, dù là trung thực đến mức khó nghe.Dẫu vậy, tôi vẫn tin vào tương lai. Các câu lạc bộ đọc sách sinh viên mọc lên khắp các thành phố lớn. Những podcast về văn chương có hàng nghìn lượt nghe mỗi số. Các cuộc thi viết phê bình văn học cho giới trẻ do các trường đại học tổ chức đã thu hút nhiều bài dự thi chất lượng. Nhận định văn học ở Việt Nam đang dần thoát khỏi cái bóng của báo cáo hội thảo khô khan để trở thành một cuộc đối thoại cởi mở. Người viết trẻ không ngại nói “tôi không thích tác phẩm này vì lý do A。B, C”, miễn là lý do ấy có cơ sở. Đó là dấu hiệu đáng mừng. Văn học không thể sống mãi trong bảo tàng. Nó cần được tranh luận, được mổ xẻ, được yêu và được ghét một cách có trách nhiệm. Và nhận định văn học ở Việt Nam, xét cho cùng, chính là nhịp thở của nền văn học ấy.







