Khái niệm mimesis (mô phỏng) của Aristotle trong Thi pháp (khoảng 335 TCN) đặt nền móng cho tư duy lý luận văn học phương Tây. Ông cho rằng nghệ thuật bắt chước tự nhiênịchsửlýluậnvănhọcTừAristotleđếndiễngiảihiệnđạgừng ngon gần đây, nhưng không sao chép máy móc. Điều này khác biệt với Plato, người coi thi ca là bản sao xa rời chân lý. Sự đối lập ấy định hình tranh luận suốt nhiều thế kỷ. Ở phương Đông, Lưu Hiệp với Văn tâm điêu long (thế kỷ 5-6) hệ thống hóa mối quan hệ giữa văn chương và đạo đức, nhấn mạnh cảm xúc và tự nhiên. Những tư tưởng ban đầu này không chỉ mô tả văn học mà còn đặt câu hỏi về chức năng。nguồn gốc và tiêu chuẩn đánh giá. Lịch sử lý luận văn học vì thế bắt đầu từ những nỗ lực giải thích cái đẹp và sự thật trong ngôn từ.Thời Trung cổ và Phục hưng chứng kiến sự thống trị của tu từ học và thần học. Dante, trong Thư gửi Cangrande, phân biệt bốn nghĩa của văn bản: nghĩa đen, nghĩa ẩn dụ, nghĩa luân lý và nghĩa thần bí. Cách đọc nhiều tầng này ảnh hưởng đến chú giải Kinh thánh và văn học thế tục. Đến thế kỷ 17。Boileau với Nghệ thuật thi ca đề cao lý trí và quy tắc cổ điển. Nhưng đến thế kỷ 18, Lessing trong Laocoon lại phân biệt ranh giới giữa thơ và hội họa, mở đường cho mỹ học tự trị. Tôi thấy bước ngoặt này quan trọng: lý luận không còn phục vụ tôn giáo hay triều đình, mà bắt đầu hướng đến đặc trưng của từng loại hình nghệ thuật. Lịch sử lý luận văn học từ đây mang tính học thuật độc lập hơn.
Thế kỷ 19 và 20 bùng nổ các trường phái. Marx và Engels nhấn mạnh văn học phản ánh quan hệ sản xuất và giai cấp. Freud đưa phân tâm học vào diễn giải giấc mơ, nơi văn bản là biểu hiện của vô thức. Ferdinand de Saussure với ngôn ngữ học cấu trúc đặt nền cho chủ nghĩa cấu trúc, rồi hậu cấu trúc. Derrida giải cấu trúc, cho rằng ý nghĩa không ngừng trượt. Tôi nhớ một hội thảo ở Hà Nội năm 2019, các nhà nghiên cứu tranh luận về việc áp dụng lý thuyết phương Tây vào văn học Việt Nam. Có người phản đối vì thiếu bối cảnh, người khác cho rằng nó mở rộng góc nhìn. Chính những va chạm ấy làm lịch sử lý luận văn học trở nên sống động。không khép kín trong sách vở.Ở Việt Nam, lịch sử lý luận văn học gắn với tên tuổi như Đặng Thai Mai, Hoài Thanh, Trần Đình Sử. Giai đoạn 1945-1975, lý luận Mác-xít giữ vai trò chủ đạo, phục vụ cách mạng. Sau Đổi mới 1986, các tiếp cận thi pháp học, ký hiệu học, nữ quyền dần xuất hiện. Trần Đình Sử trong Thi pháp văn học trung đại Việt Nam đã chỉ ra đặc trưng ước lệ。công thức của thơ cổ. Tôi cho rằng ông đã Việt hóa một phần lý thuyết phương Tây mà không đánh mất bản sắc. Hiện nay, lịch sử lý luận văn học không còn tuyến tính. Nó là mạng lưới các quan điểm đa chiều, nơi người đọc có thể chọn lựa công cụ phù hợp với văn bản cụ thể. Sự đa dạng ấy là sức mạnh, nhưng cũng đặt ra thách thức về tiêu chuẩn thẩm định.Nhìn lại toàn bộ tiến trình, từ Thi pháp của Aristotle đến các lý thuyết hậu hiện đại, lịch sử lý luận văn học phản ánh những thay đổi trong cách con người hiểu về ngôn từ, quyền lực và trải nghiệm thẩm mỹ. Không có lý thuyết nào tồn tại mãi mãi. Mỗi thời đại tạo ra câu hỏi mới. Điều đáng chú ý là các nhà lý luận lớn thường bắt đầu từ việc đọc kỹ một văn bản cụ thể. Tôi tin rằng tương lai của lĩnh vực này nằm ở sự kết hợp giữa chiều sâu lịch sử và nhạy cảm với các vấn đề đương đại như sinh thái。giới tính, hậu thuộc địa. Lịch sử lý luận văn học vì thế không khép lại, mà tiếp tục được viết tiếp bởi mỗi thế hệ độc giả.







