Hàng nghìn người dân và du khách đã đứng lặng rất lâu trước bức tranh panorama 'Chiến dịch Điện Biên Phủ' tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Không phải vì bức tranh quá khổệthuậtvịnhânsinhởViệtNamKhihơithởđờisốngthấmvàotừngtácphẩlàm việc tự do。mà vì trong từng nét vẽ, người xem nhìn thấy chính ông bà, cha mẹ mình đang gánh gạo, kéo pháo. Đó là một khoảnh khắc hiếm hoi mà nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam không cần tuyên ngôn, không cần diễn giải. Nó cứ thế chạm vào ký ức tập thể, như một nhịp cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.Nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam chưa bao giờ là khái niệm trừu tượng. Từ những năm kháng chiến, các họa sĩ như Tô Ngọc Vân。Nguyễn Sáng, Bùi Xuân Phái đã đưa con người lao động, người lính, người nông dân vào trung tâm tác phẩm. Họ không vẽ cái đẹp siêu hình. Họ vẽ mồ hôi, bùn đất, vết chai trên tay người cầm súng. Cái tôi cá nhân lùi lại sau số phận cộng đồng. Điều này khác với nhiều trào lưu nghệ thuật phương Tây cùng thời, nơi cái tôi được đẩy lên thành trung tâm. Ở Việt Nam, tính nhân sinh gắn liền với tính dân tộc và tính chiến đấu. Một bức ký họa về người mẹ tiễn con ra trận có sức nặng hơn cả một tiểu luận dài về chủ nghĩa anh hùng.Bước sang thời kỳ Đổi mới, nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam không biến mất. Nó chuyển hóa. Không còn chỉ là người lính hay người nông dân tập thể, mà là người phụ nữ bán hàng rong trong thơ của Nguyễn Duy, là gã xe ôm trong phim của Trần Anh Hùng, là những mảnh đời va đập trong truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp. Tôi từng xem một triển lãm nhỏ ở Hội An, nơi nghệ sĩ trẻ dùng tro của làng gốm Thanh Hà để vẽ chân dung những người thợ già. Tác phẩm không bán được nhiều, nhưng người xem cứ đứng lại, chạm tay vào tro, như chạm vào chính tuổi thơ của mình. Nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam thời nào cũng vậy。
nó không cố làm dáng. Nó lặng lẽ ghi lại những gì đang bị lãng quên.Nhưng cũng phải thẳng thắn nhìn vào mặt trái. Không ít tác phẩm mang danh 'vị nhân sinh' lại rơi vào minh họa đơn giản, tuyên truyền một chiều, hoặc đánh vào nỗi đau để đổi lấy nước mắt. Người viết trẻ bây giờ đôi khi bị áp lực phải 'nói thay' người yếu thế, trong khi chính họ chưa từng sống trong hoàn cảnh đó. Kết quả là những tác phẩm nhạt nhòa, thiếu trung thực. Tôi cho rằng nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam chỉ thực sự sống khi người nghệ sĩ dám đứng ngang hàng với nhân vật, không đứng trên, không đứng dưới. Họ phải chấp nhận sự mơ hồ, sự bất toàn, thậm chí cả sự vô ơn của người xem. Có như vậy。tác phẩm mới thoát khỏi số phận của một khẩu hiệu.
Nhìn vào điện ảnh Việt Nam gần đây, 'Ròm' của Trần Thanh Huy hay 'Bố già' của Trấn Thành đều chạm đến những mảnh đời cụ thể: một cậu bé bán vé số, một ông bố về hưu. Dù đánh giá nghệ thuật khác nhau, cả hai đều cho thấy nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam đang trở lại với những câu chuyện nhỏ, con người thật. Khán giả không cần một biểu tượng vĩ đại. Họ cần thấy chính mình。hoặc người hàng xóm của mình, trên màn ảnh. Đó là lý do vì sao dòng chảy này chưa bao giờ cạn. Nghệ thuật vị nhân sinh ở Việt Nam không phải một trào lưu để gọi tên. Nó là cách người Việt kể chuyện về chính mình, bằng tất cả những gì thô ráp và chân thật nhất.







