Nhắc đến 7 loại hình nghệ thuật tại Việt NamámpháloạihìnhnghệthuậttạiViệtNamTừtruyềnthốngđếnđươngđạhướng dẫn sử dụng mạng xã hội hiệu quả, người ta thường nghĩ ngay đến những sân khấu rộn ràng tiếng trống chèo, những làn điệu quan họ mượt mà hay những bức tranh Đông Hồ in trên giấy điệp. Nhưng ít ai biết rằng đằng sau mỗi loại hình là cả một hệ thống kỹ thuật, lịch sử và những con người đang ngày đêm giữ lửa. Hãy cùng điểm qua 7 loại hình nghệ thuật tại Việt Nam đã được UNESCO vinh danh và đang tồn tại song song với nhịp sống hiện đại.Đầu tiên phải kể đến nghệ thuật Chèo – loại hình sân khấu dân gian lâu đời nhất, xuất phát từ vùng đồng bằng Bắc Bộ. Chèo không chỉ là hát, mà là sự kết hợp của múa, kịch và âm nhạc. Những vở như "Quan Âm Thị Kính" hay "Trương Viên" vẫn khiến khán giả rơi nước mắt bởi cách diễn tả nội tâm tinh tế. Tôi từng xem một buổi diễn ở đình làng vào đêm rằm。tiếng đàn nguyệt hòa với giọng hát của nghệ sĩ già, cả không gian như lắng lại. Điều đáng nói là Chèo đang dần mai một, các nghệ nhân cao tuổi ngày càng ít, lớp trẻ không mặn mà. May thay, một số nhà hát như Nhà hát Chèo Việt Nam vẫn duy trì các suất diễn định kỳ, dù khán giả chủ yếu là người lớn tuổi.Tiếp theo là nghệ thuật Tuồng (hát bội) – loại hình sân khấu cung đình mang đậm tính ước lệ. Tuồng khác Chèo ở chỗ đề cao tính bi hùng。các nhân vật thường được phân tuyến rõ ràng: trung, nịnh, tướng, vua. Màu sắc trang phục, động tác tay chân đều có quy chuẩn nghiêm ngặt. Tôi có dịp xem một trích đoạn "Ngũ Biến Tào" tại Nhà hát Tuồng Trung ương, cảm giác như đang xem một bức tranh sống động với những đường nét dứt khoát. Tuồng từng được xem là "quốc hí" dưới thời Nguyễn, nhưng giờ đây số lượng nghệ sĩ trẻ theo nghề chỉ đếm trên đầu ngón tay. Một nghệ nhân ở Bình Định tâm sự: "Dạy Tuồng cho con trẻ bây giờ khó lắm, vì các em quen với nhạc thị trường, không chịu nổi nhịp trống hội làng."
Cải lương – loại hình ra đời muộn hơn (đầu thế kỷ 20) nhưng lại nhanh chóng chiếm được cảm tình của người dân Nam Bộ. Cải lương kết hợp giữa ca, múa, diễn xuất và dàn nhạc cổ điển phương Tây. Những vở như "Tiếng trống Mê Linh", "Bên cầu dệt lụa" đã đi vào ký ức nhiều thế hệ. Tôi nhớ hồi nhỏ, bà nội tôi mở đài cassette nghe Cải lương mỗi tối, tiếng ca của Nghệ sĩ Nhân dân Bạch Tuyết vang vọng khắp xóm. Ngày nay, Cải lương vẫn có lượng khán giả trung thành。đặc biệt ở các tỉnh miền Tây, nhưng đang phải cạnh tranh với phim ảnh và game show. Một số nghệ sĩ trẻ như Võ Hạ Trâm hay Tùng Lâm đang cố gắng làm mới Cải lương bằng cách kết hợp với pop, nhưng phản ứng từ dư luận không đồng nhất.Bên cạnh sân khấu, nghệ thuật Ca trù – một loại hình thính phòng độc đáo – cũng góp mặt trong danh sách 7 loại hình nghệ thuật tại Việt Nam. Ca trù thường được biểu diễn trong các không gian nhỏ, với ba nhạc cụ chính: đàn đáy, phách và trống chầu. Người hát vừa gõ phách vừa hát, kỹ thuật luyến láy đòi hỏi sự kiên nhẫn luyện tập hàng chục năm. Tôi từng tham gia một buổi Ca trù tại nhà riêng của nghệ nhân Nguyễn Văn Khuê ở Hà Nội, chỉ có năm người nghe, nhưng âm thanh da diết đến lạ. Ca trù từng bị mai một sau chiến tranh, mãi đến năm 2009 mới được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Hiện tại, số người hát Ca trù thành thạo chỉ còn vài chục。
chủ yếu ở Hà Nội, Hải Phòng và một số tỉnh phía Bắc.Không thể không nhắc đến nghệ thuật Xẩm – loại hình hát rong của người mù từng phổ biến ở chợ quê, bến tàu. Xẩm thường gắn với hình ảnh người nghệ sĩ ôm đàn bầu, hát những câu chuyện dân gian về tình yêu, số phận. Nghệ sĩ Hà Thị Cầu (1928–2013) được xem là "bà tổ" của Xẩm hiện đại. Bà hát đến khi mất, để lại hơn 100 làn điệu. Tôi có xem một video tư liệu về bà, giọng hát khàn đục nhưng chứa đựng cả một bầu trời ký ức. Ngày nay, Xẩm được một số nhóm trẻ như "Xẩm Hà Thành" làm sống lại bằng cách biểu diễn ở phố đi bộ。quán cà phê. Dù vậy, nhiều người vẫn cho rằng Xẩm đang bị thương mại hóa, mất đi cái hồn dân dã.Hai loại hình còn lại trong 7 loại hình nghệ thuật tại Việt Nam là hát Then và hát Xoan. Then là loại hình âm nhạc tâm linh của người Tày, Nùng, Thái ở vùng núi phía Bắc。thường dùng trong các nghi lễ cầu an. Đàn tính và hát Then tạo nên không gian huyền bí, kết nối con người với thần linh. Trong khi đó, Xoan (hay hát Xuân) là loại hình dân ca nghi lễ ở Phú Thọ, gắn với hội làng mùa xuân. Xoan có ba giai đoạn: hát thờ, hát quả cách và hát hội. Tôi từng dự một buổi hát Xoan ở đình An Thái (Việt Trì), các bà các cô mặc áo tứ thân, tay cầm quạt, hát những câu ca cổ truyền. Cảm giác như thời gian ngừng trôi. Xoan đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2017, nhưng số nghệ nhân truyền dạy chỉ còn vài người.Nhìn chung, 7 loại hình nghệ thuật tại Việt Nam không chỉ là di sản mà còn là máu thịt của dân tộc. Mỗi loại hình có số phận khác nhau: Chèo, Tuồng, Cải lương vẫn có khán giả nhưng đang già hóa;Ca trù, Xẩm。Then, Xoan thì chật vật tìm chỗ đứng. Tôi tin rằng nếu không có sự chung tay của cộng đồng và chính sách hỗ trợ kịp thời, nhiều loại hình sẽ chỉ còn trong bảo tàng. Nhưng cũng có tín hiệu vui: các bạn trẻ ngày càng quan tâm đến nghệ thuật truyền thống, thông qua các dự án cộng đồng, workshop và mạng xã hội. Đó là hy vọng để 7 loại hình nghệ thuật tại Việt Nam tiếp tục sống, thở và kể chuyện cho các thế hệ mai sau.







