Lịch sử lý luận văn học: Từ giá lẩu ếch hôm nayAristotle đến trường phái Frankfurt và những bước ngoặt

Khái niệm lịch sử lý luận văn học không phải là một câu chuyện tuyến tính của những tư tưởng nối tiếp nhau một cách êm đềm. Nó giống như một dòng sông với nhiều nhánhịchsửlýluậnvănhọcTừAristotleđếntrườngpháiFrankfurtvànhữngbướcngoặgiá lẩu ếch hôm nay, có lúc chảy xiết, có lúc tưởng như cạn kiệt。rồi lại bất ngờ bùng nổ ở một khúc quanh mới. Ngay từ thời cổ đại, Aristotle với tác phẩm Nghệ thuật thi ca đã đặt nền móng cho việc lý giải văn học bằng các phạm trù logic và mỹ học. Nhưng phải đến thế kỷ XX, lý luận văn học mới thực sự trở thành một lãnh địa tranh chấp quyết liệt, nơi các trường phái không ngừng phủ định và vượt qua nhau.Một trong những bước ngoặt lớn nhất của lịch sử lý luận văn học là sự xuất hiện của chủ nghĩa hình thức Nga vào những năm 1910-1920. Nhóm Opoyaz, với Viktor Shklovsky, đã đưa ra khái niệm "tính lạ hóa" (ostranenie) – một đòn giáng mạnh vào quan niệm văn học chỉ là sự phản ánh hiện thực. Họ cho rằng nghệ thuật là kỹ thuật làm cho cái quen thuộc trở nên xa lạ。

buộc người đọc phải nhìn lại thế giới bằng con mắt mới. Tôi nhớ có lần đọc lại Tristram Shandy của Sterne sau khi nghiên cứu chủ nghĩa hình thức, bỗng thấy những dòng độc thoại lê thê của nhân vật chính không còn là sự lê thê vô nghĩa nữa, mà là một trò chơi có chủ đích với thời gian trần thuật. Cảm giác đó – như thể một lớp sương mù bị xua tan – chính là di sản mà chủ nghĩa hình thức để lại cho lý luận văn học hiện đại.Rồi đến giữa thế kỷ XX, trường phái Frankfurt, với Theodor Adorno và Max Horkheimer, đã đẩy lịch sử lý luận văn học sang một hướng khác: phê phán văn hóa đại chúng và công nghiệp văn hóa. Họ không còn quan tâm nhiều đến cấu trúc nội tại của tác phẩm mà đặt nó vào bối cảnh chính trị – xã hội. Adorno từng viết rằng thơ trữ tình sau Auschwitz là một điều không thể, một tuyên bố gây sốc nhưng buộc giới lý luận phải suy nghĩ lại về mối quan hệ giữa nghệ thuật và đạo đức. Cá nhân tôi thấy luận điểm này vừa bi kịch vừa hơi cực đoan。nhưng nó có một sức nặng không thể phủ nhận: nó cho thấy lý luận văn học không thể đứng ngoài lịch sử.Những thập niên 1960-1970 chứng kiến sự bùng nổ của chủ nghĩa cấu trúc và hậu cấu trúc. Roland Barthes tuyên bố "cái chết của tác giả", Jacques Derrida giải cấu trúc mọi trung tâm ý nghĩa. Đây là giai đoạn mà lịch sử lý luận văn học trở nên phức tạp đến mức khó có thể tóm gọn trong vài dòng. Có lần tôi dự một hội thảo ở Hà Nội, một vị giáo sư lão thành đã thốt lên: "Bây giờ đọc Barthes, tôi không còn chắc mình hiểu văn học là gì nữa." Câu nói ấy vừa hài hước vừa phản ánh đúng tinh thần của thời đại: lý luận văn học không còn là công cụ để hiểu văn học。mà trở thành một trò chơi ngôn ngữ đầy quyền lực. Tuy nhiên, chính sự "mất phương hướng" đó lại mở ra không gian cho các lý thuyết hậu thực dân, nữ quyền và sinh thái học sau này.

Nhìn lại toàn bộ chặng đường, lịch sử lý luận văn học là một chuỗi những va chạm giữa các hệ hình tư duy. Không có chân lý cuối cùng, chỉ có những cách đặt câu hỏi khác nhau. Điều tôi thấy thú vị là mỗi khi một lý thuyết mới xuất hiện, nó không xóa bỏ hoàn toàn cái cũ mà thường buộc cái cũ phải tự điều chỉnh. Chẳng hạn, chủ nghĩa hình thức Nga tưởng như đã bị lãng quên, nhưng ngày nay các nhà nghiên cứu vẫn quay lại với nó để hiểu về tự sự học. Có thể nói。lịch sử lý luận văn học không phải là một bảo tàng của những tư tưởng đã chết, mà là một phòng thí nghiệm sống động, nơi mỗi thế hệ lại tiến hành những thí nghiệm mới trên cùng một đối tượng: văn học và con người.

Bài viết được lấy từ Internet, không đại diện cho quan điểm của trang này, khi sao chép vui lòng ghi rõ nguồn: https://www.docsachviet.xyz/article/3669.html

Bài trước:Thị trường xuất bản sách ở Việt Nam: Những chuyển động đáng chú ý

Bài sau:Giá trị nghệ nhân: Khi đôi tay giữ hồn cốt làng nghề

Bài viết liên quan