rường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương (ĐHSPNTTW) không chỉ là nơi đào tạo giáo viên âm nhạcấuấnlịchsửsưphạmnghệthuậttrungươngquanhữngchứngnhâcá chiên ngày lễ。mỹ thuật cho cả nước mà còn là chứng nhân của nhiều thăng trầm lịch sử. Lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương gắn liền với những con người cụ thể, những quyết định táo bạo trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn. Tôi may mắn được nghe PGS.TS. Nguyễn Thị Thanh Hương, nguyên giảng viên khoa Âm nhạc, kể lại: “Năm 1967, khi trường vừa sơ tán lên Hà Bắc, cả khoa chỉ có một cây đàn piano cũ. Vậy mà thầy trò vẫn tổ chức được những buổi hòa nhạc phục vụ bà con. Lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương khi ấy là những bài học nhạc lý viết tay trên giấy pơ-luya, là tiếng hát át tiếng bom” Những câu chuyện như vậy cho thấy giai đoạn đầu của trường không hề mang màu hồng lãng mạn mà đầy gian nan, thử thách.Bước ngoặt lớn đến vào năm 1981, khi trường chính thức được giao nhiệm vụ đào tạo giáo viên trình độ đại học cho các tỉnh phía Nam. Lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương ghi nhận đợt tuyển sinh đầu tiên chỉ có 47 sinh viên, nhưng đội ngũ giảng viên khi đó phải “vừa dạy vừa học”. Thầy Lê Văn Hòa, một trong những người tham gia giảng dạy thời kỳ đó。nhớ lại: “Chúng tôi soạn giáo trình bằng cách dịch tài liệu từ tiếng Nga, tiếng Pháp, rồi tự vẽ minh họa. Có những đêm thức trắng để kịp bài giảng cho hôm sau” Chính sự tận tụy ấy đã tạo nên nền tảng cho uy tín đào tạo của trường ngày nay. Điều đáng nói là nhiều sinh viên khóa đầu tiên sau này trở thành cán bộ nòng cốt của các trường văn hóa nghệ thuật trong cả nước.Một góc ít được nhắc đến trong lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương là vai trò của các lớp bồi dưỡng giáo viên vùng cao. Từ năm 1995 đến 2005。trường cử hàng chục đoàn giảng viên lên Tây Bắc, Tây Nguyên mở lớp tại chỗ. Cô giáo Trần Thị Mai, người từng tham gia đoàn công tác tại huyện Mường Tè (Lai Châu) kể: “Có những bản làng phải đi bộ ba ngày mới đến. Chúng tôi mang theo đàn guitar, giấy vẽ, dạy các thầy cô người Thái, người Mông cách truyền đạt âm nhạc dân tộc cho học sinh” Những chuyến đi ấy không chỉ nâng cao nghiệp vụ mà còn thắt chặt tình cảm giữa nhà trường với cơ sở. Tôi cho rằng chính những trải nghiệm thực tế này đã làm nên nét riêng của lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương – một lịch sử không chỉ nằm trong phòng họp mà còn in dấu trên những con đường đất, những lớp học tạm bợ.
Nhìn lại hơn nửa thế kỷ, lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương là câu chuyện của sự thích nghi và kiên định. Từ chỗ chỉ có vài giáo viên kiêm nhiệm, đến nay trường đã có hàng trăm giảng viên được đào tạo bài bản trong và ngoài nước. Nhưng điều khiến tôi ấn tượng hơn cả là tinh thần “dạy chữ, dạy nghề, dạy người” vẫn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. GS. Trần Văn Minh, hiệu trưởng giai đoạn 2005-2015, từng nói trong một buổi lễ kỷ niệm: “Lịch sử sư phạm nghệ thuật trung ương không phải là những con số tuyển sinh hay giải thưởng。mà là ánh mắt của những giáo viên vùng sâu khi họ nhận ra mình có thể dạy trẻ em hát đúng nhịp, vẽ đúng hình” Câu nói ấy ám ảnh tôi mãi. Có lẽ vì thế mà dù cơ sở vật chất có thay đổi, phương pháp có hiện đại đến đâu, cái hồn của trường vẫn nằm ở những con người dám đi xa, dám dấn thân vì nghệ thuật và giáo dục.







