Ông tổ nghề sân khấu là ai?lưu ý khi sử dụng ứng dụng học tập Truy tìm cội nguồn của nghệ thuật biểu diễn Việt Nam

Ở Việt NamÔngtổnghềsânkhấulàaiTruytìmcộinguồncủanghệthuậtbiểudiễnViệlưu ý khi sử dụng ứng dụng học tập, giới sân khấu thường nhắc đến hai vị tổ được thờ cúng trang trọng: Đào Duy Từ và Lý Thần Tông. Nhưng nếu hỏi ai mới thực sự là ông tổ nghề sân khấu, câu trả lời không hề đơn giản. Nhiều nghệ sĩ lão thành ở Nhà hát Chèo Hà Nội vẫn truyền tai nhau rằng Đào Duy Từ (1572-1634) là người có công lớn trong việc hệ thống hóa và phát triển hát bội (tuồng) ở Đàng Trong. Ông vốn là một nhà quân sự。nhưng lại am hiểu sâu sắc về âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn. Chính ông đã đưa hát bội từ một loại hình dân gian manh mún trở thành bộ môn nghệ thuật cung đình có quy củ, bài bản. Đó là lý do nhiều thế hệ nghệ sĩ tuồng vẫn tôn ông làm tổ nghiệp.Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng tình. Một số nhà nghiên cứu văn hóa dân gian lại cho rằng ông tổ nghề sân khấu là Lý Thần Tông (1116-1138), vị vua thứ năm của nhà Lý. Tương truyền, vua bị bệnh nặng, mời một nhà sư Ấn Độ đến chữa trị. Nhà sư dùng trò diễn xướng để xua đuổi tà khí, và vua khỏi bệnh. Từ đó, vua cho phép dân chúng biểu diễn loại hình này, coi như một nghi lễ chữa lành. Các nhà nghiên cứu như GS. Nguyễn Văn Huyên từng ghi chép rằng nhiều làng chèo cổ ở Thái Bình。Nam Định vẫn thờ Lý Thần Tông làm thành hoàng và tổ sư. Vậy nên, tùy theo loại hình sân khấu – chèo, tuồng, hay cải lương – mà người ta thờ những vị tổ khác nhau. Điều này phản ánh sự đa dạng trong quan niệm về nguồn gốc nghệ thuật.Thực tế, khái niệm "ông tổ nghề sân khấu" không chỉ gói gọn trong một cá nhân. Nghề sân khấu Việt Nam hình thành từ nhiều dòng chảy: nghi lễ dân gian, trò diễn cung đình。

và ảnh hưởng từ Trung Quốc, Chăm Pa. Đào Duy Từ được xem là người đặt nền móng cho tuồng chuyên nghiệp, nhưng trước ông đã có những phường hát, những trò diễn như múa rối nước, hát xoan, hát ví. Những người sáng tạo ra các trò diễn ấy không được ghi danh. Họ là tập thể, là cộng đồng. Có lần tôi hỏi NSND Trần Bảng – một cây đại thụ của chèo – rằng ai là tổ nghề, ông cười: "Tổ nghề là tất cả những ai đã đổ mồ hôi cho sân khấu, từ ông vua đến người nông dân." Cách nói ấy nghe có vẻ cảm tính, nhưng lại chạm đến một sự thật: sân khấu là nghệ thuật của tập thể, không của riêng ai.Vậy nếu ai đó hỏi "ông tổ nghề sân khấu là ai" một cách ngắn gọn, tôi thường trả lời: Với tuồng, đó là Đào Duy Từ. Với chèo, có thể là Lý Thần Tông hoặc một vị sư tổ không tên. Với cải lương – loại hình ra đời muộn hơn vào đầu thế kỷ 20 – người ta thường nhắc đến ông bầu Tống Hữu Định và nhạc sĩ Cao Văn Lầu, tác giả bản "Dạ cổ hoài lang". Nhưng tựu trung, việc thờ tổ nghề sân khấu không chỉ để nhớ ơn một cá nhân, mà còn là cách giới nghề tôn vinh tinh thần đoàn kết, truyền nghề và giữ lửa. Mỗi khi khai trương một gánh hát mới, các nghệ sĩ vẫn làm lễ cúng tổ, dâng hương và cầu mong tổ nghiệp phù hộ. Đó là nét đẹp văn hóa đã tồn tại hàng trăm năm。bất chấp sự thay đổi của thời cuộc.Ngày nay, nhiều bạn trẻ theo học sân khấu ở các trường như Đại học Sân khấu – Điện ảnh Hà Nội hay TP.HCM vẫn được dạy về các vị tổ nghề. Nhưng họ cũng được khuyến khích tìm tòi, sáng tạo để không ngừng làm mới nghệ thuật. Ông tổ nghề sân khấu, dù là ai, cũng chỉ là điểm tựa tinh thần. Chính những người nghệ sĩ hôm nay mới là người viết tiếp câu chuyện của sân khấu Việt Nam. Và biết đâu。

vài trăm năm nữa, tên tuổi của họ lại được nhắc đến như những ông tổ mới của một thời đại mới.

Bài viết được lấy từ Internet, không đại diện cho quan điểm của trang này, khi sao chép vui lòng ghi rõ nguồn: https://www.docsachviet.xyz/article/796.html

Bài trước:Sách Ngữ Văn 9 TPHCM: Chuyện Chưa Kể Từ Những Trang Giấy

Bài sau:Đọc sách mỗi ngày: Chìa khóa bứt phá tư duy và sự nghiệp của người Việt trẻ

Bài viết liên quan