Nghị luận văn học không phải là một khái niệm bất biến. Nhìn lại lịch sửựpháttriểncủanghịluậnvănhọcTừphêbìnhcổđiểnđếngócnhìnđươngđạgà chiên dưới 200 nghìn, từ những bài phê bình của Hoài Thanh。Đặng Thai Mai đến các diễn đàn mạng ngày nay, sự phát triển của nghị luận văn học phản ánh rõ nét những chuyển động tư duy của xã hội. Có một thời, người viết nghị luận chỉ cần dẫn thơ, phân tích hình ảnh rồi kết luận về giá trị nhân đạo. Nhưng giờ đây, độc giả trẻ đòi hỏi nhiều hơn thế.
Tôi nhớ mãi bài nghị luận về Truyện Kiều trên một diễn đàn văn học những năm 2010. Tác giả không ca ngợi Thúy Kiều theo lối mòn, mà đặt câu hỏi: Liệu nàng có thực sự là nạn nhân của chế độ phong kiến, hay còn là nạn nhân của chính lòng tự trọng?Cách lập luận ấy khiến người đọc phải dừng lại, suy ngẫm. Sự phát triển của nghị luận văn học không nằm ở việc viết dài hơn, trích dẫn nhiều hơn。mà ở khả năng đặt vấn đề mới. Các tác giả trẻ ngày nay thường tiếp cận tác phẩm từ góc nhìn tâm lý học, nữ quyền, hậu thực dân – những lăng kính mà thế hệ trước ít khi chạm tới.Một điều dễ thấy: sự phát triển của nghị luận văn học gắn chặt với sự thay đổi của môi trường diễn ngôn. Trước đây, bài nghị luận chỉ xuất hiện trên báo giấy。tạp chí chuyên ngành, với ngôn ngữ trang trọng, cấu trúc chặt chẽ. Ngày nay, một bài viết trên blog cá nhân, một status dài trên Facebook hay thậm chí một đoạn video review sách cũng có thể được xem là nghị luận văn học. Sự đa dạng về hình thức kéo theo sự đa dạng về giọng điệu. Người viết có thể dùng ngôn ngữ đời thường, thậm chí suồng sã, miễn là lập luận đủ sức thuyết phục. Điều này khiến cho nghị luận văn học trở nên gần gũi hơn với công chúng, nhưng cũng đặt ra thách thức về chất lượng và tính học thuật.Nhìn vào các cuộc thi nghị luận văn học dành cho học sinh, sinh viên gần đây, tôi thấy một xu hướng thú vị: người viết không còn bằng lòng với việc tóm tắt tác phẩm rồi khen chê. Họ đối thoại với tác giả。
với nhân vật, với cả những bài phê bình trước đó. Có em còn dẫn cả phân tâm học của Freud để lý giải hành động của Chí Phèo, hay dùng lý thuyết tiếp nhận để bàn về cách độc giả thời đại số đọc thơ Xuân Diệu. Sự phát triển của nghị luận văn học vì thế không chỉ là sự phát triển của kỹ năng viết, mà còn là sự mở rộng của tầm đón nhận. Người viết trẻ không sợ đi ngược lại lối mòn, miễn là họ có lý lẽ và bằng chứng từ văn bản.Tuy nhiên。không phải mọi thay đổi đều tích cực. Một bộ phận không nhỏ các bài nghị luận trên mạng xã hội hiện nay rơi vào tình trạng sáo rỗng, cắt dán, hoặc lạm dụng thuật ngữ lý luận mà không hiểu bản chất. Tôi từng đọc một bài viết ca ngợi sự phát triển của nghị luận văn học, nhưng bản thân bài viết lại không có luận điểm rõ ràng, chỉ toàn những câu chung chung như “văn học là tấm gương phản chiếu đời sống”. Điều đó cho thấy, dù hình thức có mới đến đâu, nghị luận văn học vẫn cần cái cốt lõi: tư duy phản biện và sự trung thực với văn bản. Nếu thiếu đi hai yếu tố này, mọi sự phát triển chỉ là bề nổi.
Thực tế, sự phát triển của nghị luận văn học ở Việt Nam đang diễn ra theo hai hướng song song. Một hướng học thuật, bài bản, tập trung vào các tạp chí chuyên ngành và hội thảo. Một hướng đại chúng, sôi động, lan tỏa trên không gian mạng. Hai hướng này không loại trừ nhau, mà bổ sung cho nhau. Điều quan trọng là người viết phải xác định được mình đang nói với ai。để lựa chọn giọng điệu và cách lập luận phù hợp. Với tôi, một bài nghị luận văn học hay, dù ngắn hay dài, dù trên báo hay trên blog, đều phải khiến người đọc thấy được điều gì đó mới mẻ về tác phẩm, hoặc về chính họ. Đó mới là thước đo thực sự của sự phát triển.







