rong một buổi tọa đàm tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà NẵngíluậnvănhọcĐàNẵngSứcsốngtừnhữngcôngtrìnhnghiêncứuvàđốithoạihọcthuậlưu ý khi cân bằng công việc và cuộc sống, PGS.TS Nguyễn Văn Hùng đã đặt vấn đề: “Lí luận văn học Đà Nẵng không chỉ là lý thuyết suông, mà phải là công cụ để cắt nghĩa những hiện tượng văn chương đang diễn ra ngay tại mảnh đất này” Phát biểu ấy phần nào cho thấy diện mạo của một dòng chảy nghiên cứu đang ngày càng định hình rõ nét. Không ồn ào như trung tâm Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh, nhưng giới nghiên cứu lí luận văn học Đà Nẵng lại có những bước đi âm thầm mà chắc chắn。gắn với đặc thù vùng đất và con người miền Trung.Điểm tựa quan trọng bậc nhất của lí luận văn học Đà Nẵng nằm ở các khoa Ngữ văn của Trường Đại học Sư phạm, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐH Quốc gia Hà Nội – cơ sở miền Trung trước đây)。và gần đây là sự tham gia của các nhà nghiên cứu trẻ từ Trường Đại học Duy Tân. Các công trình như “Một số vấn đề lí luận văn học hiện đại” (NXB Đà Nẵng, 2018) hay các bài viết trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ – ĐH Đà Nẵng đã từng bước khẳng định tiếng nói riêng. Tôi vẫn nhớ mãi ấn tượng khi đọc bài nghiên cứu của TS. Lê Thị Hồng về phê bình sinh thái trong truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư – một hướng tiếp cận mới mẻ, được triển khai với tư duy lí luận chặt chẽ và dẫn chứng sống động từ văn học đồng bằng. Cái hay là ở chỗ, người viết không sa đà vào trích dẫn lý thuyết Tây phương, mà biết “địa phương hóa” nó để soi chiếu vào thực tiễn văn học Việt Nam.Một nét đặc trưng khác của lí luận văn học Đà Nẵng là tinh thần đối thoại. Hằng năm。các hội thảo khoa học cấp quốc gia thường xuyên được tổ chức tại đây, thu hút đông đảo học giả từ Huế, Quy Nhơn, Nha Trang và cả Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh. Chủ đề không hề cũ kỹ: từ “tự sự học” đến “nghiên cứu văn học từ góc nhìn liên ngành”, từ “phê bình nữ quyền” đến “lí thuyết hệ thống trong phân tích văn bản”. Điều đáng nói là các cuộc tranh luận diễn ra rất sôi nổi, thậm chí có lúc gay gắt, nhưng sau đó người ta thấy rõ những “khoảng trống” trong lí luận văn học Đà Nẵng đang dần được lấp đầy. Cá nhân tôi từng chứng kiến một phiên thảo luận về mối quan hệ giữa lí luận văn học và sáng tác, nơi một nghiên cứu sinh trẻ thẳng thắn phê phán tính “kinh viện” trong một số bài viết trước đây. Không khí học thuật ấy khiến tôi tin rằng, lí luận văn học Đà Nẵng không tự ru mình trong tháp ngà.
Tuy vậy, thách thức vẫn hiện hữu. Số lượng công trình lí luận văn học Đà Nẵng được công bố trên các tạp chí uy tín quốc tế còn khiêm tốn. Kinh phí cho nghiên cứu cơ bản không nhiều, trong khi yêu cầu đổi mới phương pháp tiếp cận ngày càng cao. Có lần, một đồng nghiệp ở Khoa Ngữ văn – ĐH Sư phạm Đà Nẵng tâm sự với tôi: “Làm lí luận ở đây khó lắm, vì không có nhiều ‘sân chơi’ để va đập” Nhưng cũng chính khó khăn ấy lại thôi thúc nhiều người tìm tòi hướng đi riêng. Họ chuyển sang nghiên cứu văn học địa phương, kết hợp lí luận với phê bình thực hành。hoặc tham gia các dự án dịch thuật lí thuyết văn học nước ngoài. Những nỗ lực này tuy lặng thầm nhưng đang góp phần tạo nên bản sắc cho lí luận văn học Đà Nẵng.
Nhìn từ góc độ cá nhân, tôi cho rằng tương lai của lí luận văn học Đà Nẵng phụ thuộc vào việc có dám bứt phá khỏi lối mòn hay không. Cần nhiều hơn những công trình dám đặt câu hỏi về chính các khái niệm nền tảng, dám đối thoại với lí thuyết đương đại toàn cầu mà không đánh mất bản sắc địa phương. Nếu làm được điều đó, Đà Nẵng không chỉ là điểm đến du lịch, mà còn có thể trở thành một “địa chỉ đỏ” của lí luận văn học miền Trung – Tây Nguyên. Và khi ấy。những tọa đàm như buổi sáng tháng Tư năm nào sẽ không còn chỉ là chuyện của riêng giới học thuật, mà thực sự thấm vào đời sống văn chương.







