Một buổi chiều cuối tháng BaệnbênlềlýluậnvănhọcKhilýthuyếtvavàođờisốcách làm tiêu, tại một quán cà phê nhỏ trên đường Nguyễn Du, tôi nghe hai sinh viên văn khoa tranh luận về Phê bình văn học hiện sinh. Một bạn nói: "Lý luận văn học chỉ để dạy cho oai。chứ viết văn thì cứ theo cảm xúc". Bạn kia phản bác: "Không có lý luận, nhà văn dễ rơi vào lối mòn". Cuộc tranh cãi ấy chính là một chuyện bên lề lý luận văn học điển hình. Nó không nằm trong giáo trình, không được giảng trên lớp, nhưng lại phản ánh đời sống thực tế của những người cầm bút và những người nghiên cứu.Tôi từng dự một hội thảo về Chủ nghĩa cấu trúc ở Hà Nội. Một nhà nghiên cứu lão thành đứng lên nói: "Các anh chị đừng thần thánh hóa lý thuyết. Ngày xưa, chúng tôi dịch Barthes。Foucault mà hiểu mơ hồ, nhưng vẫn viết được những trang phê bình sống động". Cả hội trường cười ồ. Vị giáo sư ấy kể rằng, khi ông phân tích Truyện Kiều bằng lý thuyết giải cấu trúc, sinh viên nghe cứ ngơ ngác. Hóa ra, chuyện bên lề lý luận văn học không phải lúc nào cũng là những tranh luận hàn lâm. Nó là sự va chạm giữa khái niệm trừu tượng và trải nghiệm cụ thể. Một cô sinh viên năm ba thú nhận với tôi: "Em đọc Lý luận văn học của Trần Đình Sử ba lần vẫn không hiểu. Nhưng khi đi thực tế ở làng chài, em thấy lý thuyết về không gian văn hóa hiện ra rõ mồn một".
Ở một góc khác, chuyện bên lề lý luận văn học còn là những cuộc đối thoại ngoài giờ lên lớp. Tôi nhớ có lần, một nhóm nghiên cứu trẻ tranh cãi về việc áp dụng lý thuyết hậu thực dân vào văn học Việt Nam. Người thì bảo không phù hợp vì hoàn cảnh lịch sử khác biệt, người lại cho rằng cần nhìn từ góc độ bản địa. Cuộc tranh luận kéo dài đến tận đêm, kết thúc bằng câu nói của một người: "Lý thuyết chỉ là công cụ. Cái chính là mình có dám nghĩ khác không". Câu nói ấy khiến tôi suy nghĩ mãi. Chuyện bên lề lý luận văn học không phải là những gì được in trong sách vở, mà là cách người ta vận dụng, bẻ cong。thậm chí từ chối lý thuyết để phù hợp với thực tiễn sáng tác và nghiên cứu.Một lần khác。tôi dự buổi tọa đàm về phê bình nữ quyền. Diễn giả là một nhà văn nữ nổi tiếng. Bà nói thẳng: "Tôi chẳng cần biết đến lý thuyết nữ quyền phương Tây. Tôi viết về phụ nữ Việt Nam từ chính trải nghiệm của mình". Có người phản đối, cho rằng bà thiếu cơ sở lý luận. Nhưng bà cười: "Lý luận để làm gì nếu nó không giúp tôi hiểu thêm về những người phụ nữ quanh tôi?". Câu chuyện ấy khiến tôi nhận ra rằng, chuyện bên lề lý luận văn học đôi khi là sự phản kháng lại chính lý luận. Nó không phủ nhận giá trị của lý thuyết, nhưng đặt câu hỏi về tính ứng dụng và sự phù hợp văn hóa. Ở Việt Nam, nơi lý luận văn học thường được tiếp nhận một cách chậm rãi và chọn lọc, những câu chuyện bên lề ấy lại càng quan trọng. Chúng cho thấy một nền lý luận không khô cứng, mà luôn trong quá trình đối thoại với đời sống.
Nhìn từ góc độ cá nhân, tôi thấy chuyện bên lề lý luận văn học là một phần tất yếu của bất kỳ nền văn học nào. Nó không được ghi trong niên giám, không được đưa vào đề cương, nhưng nó nuôi dưỡng tư duy phản biện và giữ cho lý thuyết không bị đóng băng. Những buổi tranh luận ở quán cà phê, những lời thú nhận của sinh viên, những câu nói bất chợt của nhà văn – tất cả tạo nên một mạng lưới ngầm, nơi lý luận văn học thực sự sống. Có thể nói。nếu không có những chuyện bên lề ấy, lý luận văn học chỉ còn là xác chữ. Và có lẽ, chính những chuyện bên lề ấy mới là nơi lý luận văn học Việt Nam tìm thấy sức sống của mình.







