Một buổi tối cuối thuệthuậtvịnhânsinhHàNộiKhiphốphườngtrởthànhsânkhấucủaconngườđậu phộng Việt Nam, tôi đứng ở góc phố Hàng Bạc, nhìn một nhóm nghệ sĩ trẻ biểu diễn ca trù ngay trước hiên nhà cổ. Không sân khấu。không ánh đèn rực rỡ, chỉ có tiếng đàn đáy và giọng hát vang lên giữa dòng xe cộ. Người qua đường dừng lại, người bán hàng rong ngồi xuống nghe, vài du khách lấy điện thoại quay. Tôi chợt nghĩ: nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội không nằm trong những nhà hát lớn, mà chính ở những khoảnh khắc như thế này – nghệ thuật bước ra đường, phục vụ con người, và con người trở thành một phần của nó.
Khái niệm nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội không mới. Từ những năm 1940, các họa sĩ như Trần Văn Cẩn, Nguyễn Sáng đã đưa người lao động, người lính, người nông dân vào tranh. Họ không vẽ những bức tĩnh vật sang trọng cho giới thượng lưu, mà chọn ký họa nhanh trên đường phố, ghi lại dáng người gánh nước, bà cụ bán trầu. Cái tinh thần ấy vẫn chảy trong các dự án nghệ thuật cộng đồng hôm nay. Như dự án “Sắc màu phố cổ” của một nhóm sinh viên Mỹ thuật Công nghiệp。họ vẽ lại chân dung những người bán hàng ở chợ Đồng Xuân, in thành lịch và tặng lại chính những người được vẽ. Chị Hoa, bán bún ốc ở ngõ Trung Yên, kể: “Tôi chưa bao giờ nghĩ mình được vẽ. Nhìn tranh, tôi thấy mình đẹp hơn, vui hơn” Đó là nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội theo cách giản dị nhất: làm cho con người thấy mình có giá trị.Nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Tôi từng chứng kiến một triển lãm sắp đặt ở phố đi bộ Hàng Đào, tác giả dùng hàng trăm chiếc nón lá cũ treo lơ lửng, gắn đèn led. Ý tưởng về ký ức lao động thì hay, nhưng người dân xung quanh chẳng mấy ai hiểu. Họ đi qua, nhìn, rồi hỏi nhau: “Cái này để làm gì”. Nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội, nếu chỉ dừng ở việc trưng bày cho đẹp, sẽ dễ rơi vào hình thức. Muốn thực sự vì con người, tác phẩm phải chạm được vào đời sống, phải có tiếng nói của chính những người thụ hưởng. Một nhóm nghệ sĩ trẻ ở quận Hoàn Kiếm đã làm khác: họ mở xưởng vẽ miễn phí cho trẻ em trong ngõ nhỏ, dạy các em vẽ lại chính ngôi nhà, con phố của mình. Những bức tranh sau đó được in lên túi vải, bán gây quỹ mua sách cho thư viện cộng đồng. Nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội ở đây không còn là khẩu hiệu。mà là vòng tuần hoàn lợi ích thiết thực.Có một đặc điểm rất Hà Nội: nghệ thuật vị nhân sinh thường gắn với không gian nhỏ, ngõ hẹp, đình làng, quán cà phê cũ. Tôi nhớ một lần đến xem biểu diễn rối nước ở đình Kim Ngân, phố Hàng Bạc. Khán giả ngồi sát nhau trên chiếu cói, trẻ con ngồi cả lên đùi bố mẹ. Nghệ sĩ vừa điều khiển con rối, vừa kể chuyện về người nông dân cấy lúa。về cá chép hóa rồng. Không có phụ đề tiếng Anh, không có ánh sáng laser, nhưng ai cũng cười, cũng vỗ tay. Cái hồn của nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội nằm ở chỗ đó: nó không cần hoành tráng, chỉ cần đúng người, đúng cảnh, đúng nhu cầu tinh thần của cộng đồng. Dĩ nhiên, vẫn có những dự án nghệ thuật đương đại đặt ở trung tâm thương mại, nhưng tôi thấy chúng thường lạc lõng. Người xem đi mua sắm, tiện thì ghé qua, chứ không ai đến chỉ để xem nghệ thuật. Sự gắn kết giữa nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội với đời sống thường ngày vì thế mà lỏng lẻo hơn.Vậy làm sao để nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội không chỉ là trào lưu?Theo tôi, cần bắt đầu từ những người làm nghệ thuật. Họ phải xuống phố nhiều hơn, nghe nhiều hơn。
và chấp nhận rằng tác phẩm của mình có thể bị chê, bị hiểu sai. Một họa sĩ tôi quen, chị Lan, đã dành ba tháng ngồi uống trà đá vỉa hè ở phố Lý Quốc Sư, chỉ để vẽ chân dung những người thợ sửa xe, bà cụ bán nước. Ban đầu họ e ngại, sau quen, họ kể cho chị nghe chuyện đời. Bức tranh cuối cùng không chỉ đẹp mà còn là một tư liệu sống động về Hà Nội. Chị bảo: “Nghệ thuật vị nhân sinh Hà Nội không phải là vẽ người khác, mà là vẽ cùng họ” Câu nói đó ám ảnh tôi mãi. Có lẽ, khi nghệ thuật chịu ngồi xuống cùng con người, nó mới thực sự vị nhân sinh.







