Hội thảo quốc tế về nghiên cứu văn học 2026 vừa khép lại tại Hà Nội với hơn 200 báo cáo đến từ 18 quốc gia. Điểm nhấn không nằm ở số lượngêncứuvănhọcNhữngchuyểndịchtừdiễnngônhậuthuộcđịađếnsinhtháihọcông thức xôi mặn, mà ở việc các nhà nghiên cứu trẻ Việt Nam chủ động tái định nghĩa khái niệm “văn học quốc gia” bằng những lát cắt chưa từng xuất hiện trong các kỳ hội thảo trước. Phiên toàn thể về diễn ngôn hậu thuộc địa trong tiểu thuyết Việt Nam đương đại thu hút sự chú ý đặc biệt khi TS. Lê Minh Châu (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn) đưa ra bằng chứng về sự dịch chuyển từ “nỗi ám ảnh thuộc địa” sang “tính địa phương sinh thái” trong sáng tác của Nguyễn Ngọc Tư và Trần Thị Nghị. Chị nhấn mạnh: “Nghiên cứu văn học 2026 không còn dừng ở việc giải mã ký ức tập thể, mà phải đối diện với câu hỏi: văn chương đang phản ứng thế nào trước biến đổi khí hậu và khủng hoảng tài nguyên”Một hướng tiếp cận khác gây tranh luận sôi nổi là sinh thái học văn chương (ecocriticism) trong nghiên cứu văn học 2026. GS. Nguyễn Thị Thanh Xuân (Đại học Sư phạm TP.HCM) phân tích tập thơ “Đồng sen” của một tác giả trẻ miền Tây, chỉ ra rằng hình tượng sông nước không còn là không gian trữ tình thuần túy mà trở thành “nhân chứng” của ô nhiễm và xâm nhập mặn. Bà nhận định: “Sinh thái học văn chương ở Việt Nam chưa thể thoát khỏi cái bóng của chủ nghĩa hiện thực xã hội, nhưng nó đang buộc giới nghiên cứu phải đọc lại các tác phẩm kinh điển từ góc nhìn vật chất – môi trường” Điều này lý giải vì sao trong nghiên cứu văn học 2026, các đề tài về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên trong truyện ngắn Nam Cao hay Thạch Lam bỗng được tái khám phá với tần suất dày đặc.Không khí hội thảo trở nên căng thẳng hơn khi bước sang phiên về văn học mạng và trí tuệ nhân tạo. PGS. Trần Văn Phúc (Đại học Vinh) trình bày kết quả khảo sát 1.200 tác phẩm đăng trên các nền tảng mạng xã hội từ 2023 đến 2025, cho thấy 37% tác phẩm có sự hỗ trợ của AI ở khâu biên tập. Ông đặt vấn đề: “Nghiên cứu văn học 2026 phải xây dựng bộ tiêu chí mới để phân biệt sáng tạo người – máy, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan” Một đại biểu từ Đại học Quốc gia Singapore phản biện rằng việc áp đặt tiêu chí cứng nhắc sẽ bóp nghẹt thử nghiệm văn chương. Cuộc tranh luận kéo dài hơn dự kiến, cho thấy nghiên cứu văn học 2026 đang thực sự bước vào vùng chưa có tiền lệ.Điều tôi quan sát được từ các phiên thảo luận nhóm: giới nghiên cứu trẻ dường như ít quan tâm đến việc bảo vệ di sản lý thuyết hơn thế hệ trước. Họ sẵn sàng kéo nghiên cứu văn học 2026 về phía các vấn đề nóng như di cư, bản dạng giới。và công bằng môi trường. Một nghiên cứu sinh đến từ Đà Nẵng trình bày về “tính queer trong thơ ca đương đại” đã nhận được nhiều câu hỏi sắc bén từ hội đồng, nhưng không hề bị gạt ra ngoài lề. Có cảm giác rằng nghiên cứu văn học 2026 đang dần từ bỏ thói quen “phê bình để phê bình”, chuyển sang đối thoại với các ngành khoa học xã hội khác. Một đại biểu lớn tuổi nói với tôi sau giờ giải lao: “Ngày trước chúng tôi sợ nghiên cứu văn học bị ‘khoa học hóa’ quá mức. Bây giờ thì thấy, nếu không làm vậy, văn học sẽ tự cô lập mình”Ấn tượng cuối cùng của tôi không đến từ một báo cáo cụ thể nào, mà từ cách các nhà nghiên cứu trẻ phản ứng với câu hỏi khó. Họ không né tránh, cũng không vội vàng đưa ra kết luận. Họ thừa nhận giới hạn của dữ liệu, của phương pháp, và của chính mình. Có lẽ đó mới là điều đáng ghi nhận nhất ở nghiên cứu văn học 2026: sự trung thực với những gì chưa biết. Khi hội thảo kết thúc, một nhóm nghiên cứu trẻ vẫn ngồi lại。
tranh luận về việc liệu có nên đưa “văn học tái chế” vào khung lý thuyết mới hay không. Không ai đưa ra câu trả lời cuối cùng. Và có lẽ, đó chính là cách nghiên cứu văn học 2026 vận hành: không phải để khép lại, mà để mở ra những câu hỏi tiếp theo.







