Ngày 27 tháng 8 năm 1942ịchsửvănhọcHồChíMinhTừNhậtkýtrongtùđếndisảnđểlạcá lóc giá rẻ, tại thị trấn Túc Vinh, Quảng Tây, một người đàn ông gầy gò mang danh nghĩa nhà báo bị chính quyền Tưởng Giới Thạch bắt giữ. Trong ba mươi mốt tháng tù đày, ông viết hơn một trăm bài thơ chữ Hán bằng máu và nước mắt. Đó là khởi đầu cho một chương đặc biệt của lịch sử văn học Hồ Chí Minh – không chỉ là thơ, mà là tuyên ngôn chính trị, là nhật ký chiến đấu, là triết lý sống được đúc kết từ chính sinh mệnh mình. Tập thơ “Nhật ký trong tù” sau này trở thành tác phẩm trung tâm của nền văn học cách mạng Việt Nam。nhưng ít ai biết rằng bản thảo gốc từng bị thất lạc gần hai mươi năm trước khi được công bố lần đầu vào năm 1960.
Tôi từng cầm trên tay bản dịch tiếng Việt in năm 1975, giấy đã ố vàng, mùi mốc của thời gian phảng phất. Đọc “Ngắm trăng” hay “Đi đường”, thấy rõ một Hồ Chí Minh không hề bi lụy. Ông viết: “Trong tù không rượu cũng không hoa”, nhưng câu thơ vẫn vút lên như cánh chim giữa bầu trời tự do. Đó là điểm khác biệt căn bản giữa văn học Hồ Chí Minh và nhiều dòng văn học tù đày khác. Lịch sử văn học Hồ Chí Minh không chỉ ghi nhận tác phẩm, mà còn ghi nhận một nhân cách văn hóa – nơi người tù trở thành biểu tượng của ý chí dân tộc. Các nhà nghiên cứu như Đặng Thai Mai hay Hoài Thanh từng nhận xét rằng thơ Hồ Chí Minh “có lửa”。nhưng ngọn lửa ấy không thiêu đốt, mà soi đường.Ngoài thơ chữ Hán, lịch sử văn học Hồ Chí Minh còn ghi dấu qua các tác phẩm chính luận viết bằng tiếng Pháp và tiếng Việt. “Bản án chế độ thực dân Pháp” (1925) là một đòn đánh trực diện vào chủ nghĩa thực dân, với ngôn ngữ sắc như dao, dẫn chứng cụ thể đến từng con số. Người viết không dùng lối hùng biện rỗng mà kể chuyện bằng những vụ việc có thật: một người lính bị đánh đến chết vì thiếu thuế, một phụ nữ bị cưỡng bức trong đồn điền cao su. Cách viết ấy khiến văn chính luận của Hồ Chí Minh vừa có sức nặng của tư liệu, vừa có sức lay động của văn học. Điều đáng nói là nhiều tác phẩm của ông được viết trong hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt – khi thì trong nhà tù。khi thì giữa rừng sâu Việt Bắc, khi thì trên đường công tác. Vậy mà câu chữ vẫn sáng, vẫn gọn, vẫn giàu hình ảnh.Một điểm ít được nhắc đến trong lịch sử văn học Hồ Chí Minh là di sản truyền miệng. Những bài thơ, câu văn của ông được quần chúng nhân dân học thuộc lòng, truyền tai nhau qua nhiều thế hệ. Tôi từng gặp một cụ bà ở Nghệ An, hơn tám mươi tuổi。vẫn đọc vanh vách bài “Cảnh khuya” mà không cần nhìn sách. Cụ bảo: “Hồi trẻ, đi thanh niên xung phong, chúng tôi hát thơ Bác để quên mệt” Đó là một kênh lưu truyền đặc biệt, nằm ngoài mọi thư viện hay giáo trình. Nó cho thấy văn học Hồ Chí Minh không chỉ thuộc về giới nghiên cứu, mà thuộc về đời sống thường nhật. Cũng vì thế, tính đại chúng là một nét riêng trong lịch sử văn học mang tên Người.
Đánh giá về lịch sử văn học Hồ Chí Minh, có người cho rằng giá trị lớn nhất nằm ở tư tưởng, kẻ khác lại nghiêng về nghệ thuật ngôn từ. Cá nhân tôi thấy cả hai hòa quyện đến mức khó tách rời. Khi đọc “Tuyên ngôn độc lập”, ta gặp một văn bản chính trị mẫu mực, nhưng cũng là áng văn giàu nhạc điệu và cảm xúc. Khi đọc thơ tù, ta gặp một thi nhân thực thụ, nhưng cũng là một chiến sĩ cách mạng kiên trung. Sự thống nhất giữa con người và tác phẩm ấy khiến lịch sử văn học Hồ Chí Minh trở thành một trường hợp đặc biệt。gần như không thể lặp lại. Nó không chỉ là lịch sử của chữ nghĩa, mà là lịch sử của một thời đại được viết bằng máu, nước mắt và niềm tin.







