Mỗi lần ghé thăm khuôn viên trường Đại học Nghệ thuật HuếócnhìnvềĐạihọcNghệthuậtHuếNơidisảnthổihồnvàosángtạhướng dẫn bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôi lại bắt gặp những nhóm sinh viên ngồi vẽ bên hàng cây rợp bóng. Không gian ở đây mang một vẻ trầm mặc rất riêng, khác hẳn với sự hối hả của nhiều đô thị khác. Có lần。tôi đứng rất lâu bên một sinh viên năm nhất đang ký họa mái ngói rêu phong của dãy nhà cổ. Em bảo: “Ở Huế, học nghệ thuật là học cách lắng nghe nhịp thở của thời gian”. Câu nói ấy khiến tôi suy nghĩ mãi về vai trò của ngôi trường này trong bức tranh văn hóa xứ Huế.Góc nhìn về Đại học Nghệ thuật Huế không chỉ dừng ở một cơ sở đào tạo. Trường nằm trên đường Tố Hữu, nép mình bên dòng Hương Giang, và dường như chính vị trí ấy đã tạo nên một “chất” rất riêng. Tôi từng trò chuyện với một giảng viên lâu năm。thầy kể rằng nhiều thế hệ sinh viên vẫn giữ thói quen ra bờ sông phác thảo vào mỗi sáng. Không cần giáo trình dày cộp, những bài học về ánh sáng, bố cục cứ thế thấm vào các em từ khung cảnh thật. Điều này lý giải vì sao các tác phẩm của sinh viên trường thường đượm một vẻ đẹp rất Huế: dịu dàng, sâu lắng nhưng không kém phần táo bạo trong thử nghiệm.Nhắc đến Đại học Nghệ thuật Huế, nhiều người nghĩ ngay đến các ngành truyền thống như hội họa, điêu khắc, sơn mài. Nhưng ít ai biết rằng trường còn tiên phong đưa các chất liệu bản địa vào đồ án tốt nghiệp. Năm ngoái, tôi có dịp xem triển lãm của một nhóm sinh viên năm cuối. Họ dùng tro từ làng hương Thủy Xuân để tạo nên những bức tranh trừu tượng, hoặc tận dụng vải vụn từ làng dệt Phú Cam để may trang phục sắp đặt. Những thử nghiệm ấy không hề dễ dãi. Có bạn phải mất gần một năm mày mò pha chế chất liệu。thất bại hàng chục lần mới ra được màu ưng ý. Góc nhìn về Đại học Nghệ thuật Huế qua những đồ án như vậy cho thấy sự gắn kết giữa nhà trường và đời sống thủ công truyền thống, đồng thời mở ra hướng đi mới cho sinh viên sau khi ra trường.Không thể phủ nhận một thực tế: cơ sở vật chất của trường còn nhiều hạn chế so với các trường nghệ thuật lớn ở Hà Nội hay TP.HCM. Phòng thực hành nhỏ, thiết bị cũ, kinh phí eo hẹp. Thế nhưng。
chính trong điều kiện ấy, tôi lại thấy sinh viên có phần tự lập và sáng tạo hơn. Một nhóm bạn từng kể với tôi cách họ tự chế lò nung nhỏ từ thùng phuy để thử men tro. Hay việc cả lớp góp tiền mua chung một máy ảnh cũ, rồi thay nhau chụp tư liệu cho đồ án. Những câu chuyện nhỏ ấy khiến góc nhìn về Đại học Nghệ thuật Huế trở nên gần gũi và đáng tin hơn bất kỳ lời quảng cáo nào. Nó cho thấy một môi trường đào tạo nghệ thuật đang nỗ lực từng ngày, dù còn lắm gian nan.Điều khiến tôi ấn tượng nhất ở trường là cách các thế hệ kết nối với nhau. Những cựu sinh viên thành danh vẫn thường xuyên trở về mở workshop, nhận sinh viên năm cuối về thực tập tại xưởng. Có họa sĩ còn nhận “đỡ đầu” một vài em có hoàn cảnh khó khăn, cung cấp vật liệu và không gian làm việc. Mạng lưới ấy không ồn ào, không được truyền thông rầm rộ。nhưng nó âm thầm nuôi dưỡng ngọn lửa nghề cho lớp trẻ. Góc nhìn về Đại học Nghệ thuật Huế từ giao diện này cho thấy một cộng đồng gắn bó, nơi di sản không chỉ được bảo tồn trong bảo tàng mà còn sống động trong từng xưởng vẽ, từng lớp học. Và có lẽ, chính tinh thần ấy mới là tài sản lớn nhất mà ngôi trường nhỏ bên dòng Hương Giang đang nắm giữ.







