Văn học dân gian Việt Ncá ngừ đang viralam: Kho tàng sống động của tâm hồn người Việt

Văn học dân gian Việt Nam không nằm im trên giấy. Nó sống trong từng câu hát ru của bàănhọcdângianViệtNamKhotàngsốngđộngcủatâmhồnngườiViệcá ngừ đang viral, trong tiếng kể chuyện của ông dưới ánh trăng, và trong những câu ca dao vang lên giữa cánh đồng lúa. Ngay từ khi còn nhỏ, tôi đã được nghe bà kể chuyện Thánh Gióng, chuyện Tấm Cám mỗi đêm hè. Những câu chuyện ấy không chỉ để giải trí mà còn dạy tôi về lòng dũng cảm, sự thật thà và tình yêu quê hương. Văn học dân gian Việt Nam giới thiệu cho người nghe một thế giới vừa gần gũi vừa kỳ diệu, nơi cây đa, giếng nước, mái đình trở thành nhân vật. Đó là lời giới thiệu không cần sách vở。mà truyền miệng từ đời này sang đời khác, âm thầm mà bền bỉ.Kho tàng văn học dân gian Việt Nam gồm nhiều thể loại: thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, truyện cười, ngụ ngôn, ca dao。dân ca, tục ngữ, vè, chèo, tuồng. Mỗi thể loại có một sức sống riêng. Truyền thuyết như “Sự tích Hồ Gươm” giải thích nguồn gốc tên hồ và ca ngợi tinh thần chống giặc ngoại xâm. Cổ tích như “Cây tre trăm đốt” hay “Thạch Sanh” gửi gắm ước mơ công lý. Ca dao thì mộc mạc đến lạ: “Cày đồng đang buổi ban trưa, mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày”. Tôi từng chứng kiến một buổi biểu diễn hát quan họ ở Bắc Ninh, nơi các liền anh liền chị hát đối đáp những câu ca dao cổ. Khán giả ngồi kín sân đình, im lặng như nuốt từng lời. Văn học dân gian Việt Nam giới thiệu một cách trọn vẹn nhất tâm hồn của người dân lao động: chất phác, hóm hỉnh, giàu lòng nhân ái và luôn lạc quan.Điều làm tôi ấn tượng nhất là tính dị bản. Cùng một câu chuyện Tấm Cám, mỗi vùng miền lại kể một kiểu khác. Ở miền Bắc, Tấm hiền lành chịu đựng;vào đến miền Trung, cô Tấm có phần mạnh mẽ hơn;

miền Nam lại thêm thắt chi tiết về con cá bống, cây cau. Sự khác biệt ấy không làm câu chuyện mất đi giá trị, mà ngược lại, nó chứng tỏ sức sống mãnh liệt của văn học dân gian. Người dân không chỉ tiếp nhận mà còn sáng tạo lại. Họ kể theo cách của mình, phù hợp với phong tục, tiếng nói địa phương. Nhờ vậy, văn học dân gian Việt Nam giới thiệu được bản sắc đa dạng của 54 dân tộc anh em. Người Tày có truyện “Khảm hải”。người Mường có sử thi “Đẻ đất đẻ nước”, người Ê-đê có “Đăm Săn” hùng tráng. Mỗi tác phẩm là một viên ngọc quý trong kho báu chung.Thời đại số làm nhiều người lo ngại văn học dân gian sẽ mai một. Nhưng tôi thấy điều ngược lại. Trên YouTube。

TikTok, những clip kể chuyện cổ tích bằng hoạt hình thu hút hàng triệu lượt xem. Các bạn trẻ làm podcast đọc ca dao, hát ru. Có nhóm còn chuyển thể chèo thành nhạc rap. Nghe qua tưởng lạc lõng, nhưng thực tế lại khiến giới trẻ tò mò tìm về bản gốc. Văn học dân gian Việt Nam giới thiệu chính mình qua những hình thức mới, không hề mất đi cốt lõi. Tôi từng tham gia một dự án ghi âm lời kể của các cụ già ở làng quê. Những giọng nói run run, ngắt quãng vì tuổi tác, nhưng từng câu chuyện vẫn nguyên vẹn sức hút. Chúng tôi đưa lên mạng, và bất ngờ thay, nhiều bạn trẻ ở thành phố để lại bình luận: “Nghe mà thấy ấm lòng”, “Nhớ bà nội quá”.Văn học dân gian không phải là di sản chết. Nó là dòng sông chảy mãi, bồi đắp phù sa cho tâm hồn người Việt. Muốn hiểu người Việt yêu gì, ghét gì, cười gì。khóc gì, hãy nghe một câu ca dao, đọc một truyện cổ tích. Ở đó, không có gì xa lạ, chỉ có những điều thân thuộc như hơi thở. Và tôi tin, dù xã hội có đổi thay, tiếng hát ru vẫn sẽ còn, mái đình vẫn sẽ còn, để văn học dân gian Việt Nam giới thiệu mãi mãi hồn cốt của một dân tộc.

Bài viết được lấy từ Internet, không đại diện cho quan điểm của trang này, khi sao chép vui lòng ghi rõ nguồn: https://www.docsachviet.xyz/article/2249.html

Bài trước:Giá trị đại học văn hóa nghệ thuật quân đội: Hành trình kiến tạo nhân cách người lính

Bài sau:Nghệ thuật trào phúng là gì ở Việt Nam?

Bài viết liên quan